quốc sách

quốc sách

Quốc sách giáo dục được đầu tư và phát triển mạnh mẽ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách quốc gia: "quốc sách" chỉ một chính sách, kế hoạch hoặc đường lối quan trọng, tính chiến lược, được nhà nước đặt lên hàng đầu ưu tiên thực hiện nhằm phát triển đất nước hoặc giải quyết các vấn đề trọng yếu.
    • Sách lược của quốc gia: "quốc sách" cũng có thể được hiểu phương kế, sách lược mang tầm quốc gia, do nhà nước hoặc giới lãnh đạo đề ra để định hướng phát triển xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo dục quốc sách hàng đầu của nước ta. (Giáo dục được xem chính sách quan trọng nhất, được ưu tiên thực hiện trong chiến lược phát triển đất nước.)
    • Bảo vệ môi trường đã trở thành một quốc sách trong thời kỳ công nghiệp hóa. (Bảo vệ môi trường được nhà nước coi sách lược trọng tâm, cần tập trung nguồn lực để thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quốc sách dân số": chính sách quốc gia về kiểm soát phát triển dân số.

    • Quốc sách dân số đã góp phần ổn định quy mô dân số. (Chính sách quốc gia về dân số giúp điều chỉnh tỷ lệ sinh phát triển bền vững.)
  • "quốc sách phát triển kinh tế": đường lối kinh tế chủ đạo của quốc gia.

    • Đổi mới công nghệ một quốc sách phát triển kinh tế. (Đây sách lược trọng tâm để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chính sách (danh từ): kế hoạch, đường lối hành động của một tổ chức hoặc nhà nước.

    • Chính sách giáo dục cần được cải cách. (Đường lối giáo dục cần thay đổi để phù hợp thời đại.)
  • Sách lược (danh từ): phương kế, chiến lược cụ thể nhằm đạt mục tiêu.

    • Sách lược ngoại giao của quốc gia rất khéo léo. (Chiến lược đối ngoại được thực hiện một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính sách quốc gia: đường lối do nhà nước ban hành mang tính quyết định.
  • Đường lối quốc gia: hướng đi, chiến lược chủ đạo của một nước.
Thành ngữ liên quan
  • Quốc sách quốc kế: kế hoạch sách lược của quốc gia (thường dùng trong văn phong cổ).
    • Quốc sách quốc kế phải được tính toán kỹ lưỡng. (Kế hoạch sách lược của đất nước cần được suy xét cẩn thận.)